Đang tải... Vui lòng chờ...

Máy phát điện Mitsubishi 2000kva

Mã sản phẩm: MITSUBISHI 2000KVA
  • Số lượng đã bán 8 Chiếc
  • Tình trạng Hàng mới
  • Bảo hành 24 tháng
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Mô tả ngắn

- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Xuất xứ: Nhật Bản, các nước G7, Singapore, Trung Quốc
- Giá: Liên Hệ
- Tư vấn hỗ trợ: 0906.24.73.66

Số lượng:

Máy phát điện Mitsubishi 2000kva

Máy phát điện Mitsubishi 2000kva mới 100% nhập khẩu nguyên chiếc, công suất liên tục 2000kva, công suất dự phòng 2225kva. Tổ máy nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, các nước G7, Singapore, Trung Quốc giá rẻ, hồ sơ chứng từ nhập khẩu đầy đủ bảo hành 24 tháng, vận chuyển lắp đặt miễn phí trên toàn quốc.

Máy phát điện Mitsubishi 2000kva là dòng máy phát điện công nghiệp công suất lớn được dùng chủ yếu tại các nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, khu nghỉ dưỡng, tòa nhà cao ốc văn phòng. Máy phát điện Mitsubishi mang nhonét đặc trưng của các dòng máy Nhật Bản là tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ, độ ồn nhỏ.

ISO8528 - This generator set has been designed to meet ISO 8528 regulation.

ISO 9001 - This generator set is manufactured in facilities certified to ISO 9001.

This generator set is available with CE certification

Enclosed product is tested according to EU noise legislation 2000/14/EC

Dimensions and Weight - Kích thước và trọng lượng

Open Type - Máy không thùng cách âm (Máy trần)

Dimensions (LxWxH)

Kích thước

mm

5700 x 2192 x 3390

Dry Weight

Khối lượng

kg

13400

Sound Attenuated Type - Máy có thùng cách âm

Dimensions (LxWxH)

Kích thước

mm

12192 x 2438 x 3734

Dry Weight

Khối lượng

kg

24000

Phase Rating, 50Hz, PF 0,8

Voltage

Standby Rating (ESP)

Prime Rating (PRP)

kVA

kW

kVA

kW

400/230

2250

1800

2000

1600

Standby Rating (ESP) : Continuous running at variable load for duration of an emergency. No overload is permitted on these ratings. In accordance with ISO 3046.

Prime Rating (PRP) : Continuous running at variable load for unlimited periods with 10% overload for 1 hour in any 12 hour period. In accordance with ISO 8528, ISO 3046.

Diesel Engine Specifications - Thông số kỹ thuật động cơ

Manufacturer - Hãng sản xuất

Mitsubishi

Model

S16R-PTAA2

Engine Power Output at rated rpm

Công suất động cơ

kWm

1939

HP

2599

No. of Cylinders and Build

Số xilanh và bố trí

16 V

Engine Speed

Tốc độ vòng quay

rpm

1500

Aspiration and Cooling

Nạp khí và làm mát

Turbocharged and Aftercooled

Turbo tăng áp

Total Displacement

Dung tích xilanh

L

65.37

Bore and Stroke

Đường kính và hành trình

mm x mm

170x180

Compression Ratio

Tỷ số nén

14:1

Governor

Cơ cấu điều tốc

Electronic

Điện tử

Fuel Consumption at full load

Mức tiêu nhiên liệu khi đầy tải

L/hr

403.8

Fuel Tank Capacity

Bồn dầu

Litre

N/A

Oil Capacity

Litre

230

Coolant Capacity

Dung tích két nước

L

413

Radiator Cooling Air

Lưu lượng không khí qua quạt gió quay

m³ /min.

2500

Air Intake - Engine

m³ /min.

171

Exhaust Gas Flow

m³ /min.

453

       
  •  Heavy duty Mitsubishi diesel engine
  •  Four stroke, water cooled, turbocharged and aftercooled
  •  Direct injection fuel system
  •  Electronic Governor system
  •  12/24 V DC starter and charge alternator
  •  Replaceable fuel filter, oil filter and dry element air filter
  •  Cooling radiator and fan
  •  Starter battery (with lead acid) including Rack and Cables
  •  Flexible fuel connection hoses and manual oil sump drain valve
  •  Industrial capacity exhaust silencer and steel bellows
  •  Jacket water heater (automatic models)
  •  Operation manuals and circuit diagram documents

Alternator Specifications - Thông số kỹ thuật đầu phát điện

Design

Brushless single bearing, revolving field/td>

Stator

Cuộn ứng

2/3 pitch

Rotor

Cuộn cảm

Single bearing, flexible disc

Insulation System

Tiêu chuẩn cách điện

Class H

Standard Temperature Rise

125 - 163°C Continuous

Exciter type

Kiểu kích từ

Self Excited

Phase Rotation

Pha xoay chiều

A (U), B (V), C (W)

Alternator Cooling

Làm mát đầu phát điện

Direct drive centrifugal blower fan

AC Waveform Total Harmonic Distortion

No load <1.5% Non distorting balanced linear load < 5%

Telephone Influence Factor (TUF)

<50 per NEMA MG-1-22.43

Telephone Harmonic Factor (THF)

<2%

  •  Brushless single bearing system, flexible disc, 4 poles
  •  Insulation class H
  •  Standard degree of protection IP21 (IP22/IP23 is available)
  •  Self-exciting and self-regulating
  •  Impregnation with tropicalised epoxy varnish
  •  Solid state Automatic Voltage Regulator
  •  Stator winding with 2/3 pitch for improved harmonics

Optional Equipment - Phụ kiện tự chọn

Engine - Động cơ
Oil Heater

Alternator - Đầu phát điện
3/4 Pole Output Circuit Breaker - Ap tomat 3 hoặc 4 cực
Anti-condensation heater

Panel - điều khiển
Charge ammeter - Đồng hồ chuyển đổi
Transfer Switch 3 Pole - Công tác chuyển đổi 3 cực
Transfer Switch 4 Pole - Công tác chuyển đổi 4 cực
Earth Fault, single set - Tiếp địa, chống sét

Accessories - Phụ kiện đi kèm
Bulk fuel tank
Automatic filling system
Fuel-water separator filter
Low fuel level alarm
Residential silencer
Enclosure or sound proof canopy
Trailer
Manual oil drain pump
Tool kit for maintenance

 


Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: